Ắc quy Hitachi
Hitachi Storage Battery (Thailand) Co.,Ltd
Ắc quy Hitachi được sản suất tại Thailand, theo công nghệ tiêu chuẩn của Hitachi Nhật Bản.SMF Series – Ắc quy miễn bảo dưỡng, không cần bổ sung nước


| Model | Nominal Voltage (V) | 20HR Capacity (Ah) | CCA (A) | Max Measurements (mm) | Weight* (kg) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Height (Max) | Box Height | Width | Length | |||||
| 42B19R/L | 12 | 35 | 320 | 227 | 200 | 125 | 185 | 9.0 |
| 60B24R/L | 12 | 48 | 450 | 227 | 200 | 127 | 236 | 12.1 |
| 80D23R/L | 12 | 64 | 550 | 225 | 200 | 171 | 230 | 15.5 |
| 90D26R/L | 12 | 73 | 610 | 225 | 200 | 171 | 258 | 17.1 |
| 105D31R/L | 12 | 82 | 670 | 225 | 200 | 171 | 303 | 20.0 |
*Including electrolyte
MF Series – Standard battteries and mounted in many passenger cars


| Model | Nominal Voltage (V) | 20HR Capacity (Ah) | CCA (A) | Max Measurements (mm) | Weight* (kg) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Height (Max) | Box Height | Width | Length | |||||
| 40B19R/L | 12 | 33 | 290 | 227 | 200 | 125 | 185 | 8.5 |
| 46B24R/L | 12 | 45 | 400 | 227 | 200 | 127 | 236 | 11.4 |
| 55D23R/L | 12 | 60 | 420 | 225 | 200 | 171 | 230 | 14.3 |
| 80D26R/L | 12 | 68 | 550 | 225 | 200 | 171 | 258 | 16.7 |
| 75D31R/L | 12 | 73 | 580 | 225 | 200 | 171 | 303 | 18.5 |
| 95D31R/L | 12 | 77 | 630 | 225 | 200 | 171 | 303 | 19.5 |
| 105D31R/L | 12 | 82 | 670 | 225 | 200 | 171 | 303 | 20.0 |
*Including electrolyte
ISS Series
Batteries for ISS (Idling Stop and Start System) cars.
Introduced technology from Shin-Kobe Electric Machinery Co., Ltd., which is parent company of Hitachi Storage Battery (Thiland) Co., Ltd.

| Model | Nominal Voltage (V) | 20HR Capacity (Ah) | CCA (A) | Max Measurements (mm) | Weight* (kg) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Height (Max) | Box Height | Width | Length | |||||
| Q-85 | 12 | 58 | 620 | 225 | 200 | 171 | 230 | 18.1 |
*Including electrolyte
Bảng Giá Ắc Quy Chính Hãng
Cam kết dịch vụ cứu hộ, thay lắp đặt tận nơi miễn phí 24/7. Hỗ trợ thu mua bình cũ giá cao.
| Tên sản phẩm | Volt | Dung lượng | Giá bán | |
|---|---|---|---|---|
| Ắc quy GS MF 115D33V | 12V | 100Ah | 2.200.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 115D33C | 12V | 100Ah | 2.200.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy MF DIN45L-LBN | 12V | 45Ah | 1.300.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 46B24R | 12V | 45Ah | 1.350.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 46B24L | 12V | 45Ah | 1.250.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 46B24LS | 12V | 45Ah | 1.300.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 85D26R | 12V | 75Ah | 1.750.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 85D26L | 12V | 75Ah | 1.750.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 95D31R | 12V | 80Ah | 1.900.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 105D31R | 12V | 90Ah | 2.050.000 đ | Chi tiết |
| Ắc quy GS MF 105D31L | 12V | 90Ah | 2.050.000 đ | Chi tiết |